Vữa trát chống nứt HK-KL
Hiệu suất
1. Khả năng chống nứt, chống thấm và chịu được thời tiết tốt vượt trội;
2. Chất lượng ổn định, thi công thuận tiện, có thể sử dụng trực tiếp bằng cách thêm nước và khuấy đều tại chỗ;
3. Độ bám dính cao và khả năng tương thích tốt với nhiều loại bề mặt tường khác nhau;
Việc tạo ra một lớp giao diện tốt trên bề mặt vật liệu cách nhiệt sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các công đoạn thi công tiếp theo, tiết kiệm nhân công và thời gian, đồng thời giảm chi phí tổng thể.
Thông số kỹ thuật
Mục | Tiêu chuẩn | |||
Độ bền liên kết kéo/Mpa | không được điều trị | ≥0,7 | ||
điều trị ngâm | ≥0,5 | |||
xử lý chu kỳ đông lạnh và rã đông | ≥0,5 | |||
Độ bền liên kết kéo/Mpa | không được điều trị | ≥ 0,10, giao diện lỗi trên tấm xốp polystyrene mở rộng | ||
điều trị ngâm | ≥ 0,10, giao diện lỗi trên tấm xốp polystyrene mở rộng | |||
xử lý chu kỳ đông lạnh và rã đông | ≥ 0,10, giao diện lỗi trên tấm xốp polystyrene mở rộng | |||
Độ bền nén/độ bền uốn | 3.0 | |||
Khả năng chống nứt | Không phát hiện vết nứt nào ở độ dày dưới 5mm. | |||
Thời gian hoạt động/giờ | ≥2 | |||
Sử dụng
Được sử dụng để trát vữa bề mặt tường ở nhiều vị trí khác nhau, đặc biệt là tường ngoài của công trình, tấm xốp polystyrene dùng để cách nhiệt bên ngoài và tấm nhựa ép đùn.
Liều lượng
Trộn vữa với nước theo tỷ lệ 1:5-7, và điều chỉnh lượng nước sử dụng tùy theo độ dày và điều kiện thi công. Thông thường, lượng vữa dùng cho trát tường là 4-6 kg/m².
Đóng gói & Lưu trữ
Sản phẩm này là dạng bột, được đóng gói trong túi giấy có lót màng mỏng, trọng lượng 25 ± 0,5kg. Sản phẩm cũng có thể được tùy chỉnh theo nhu cầu của khách hàng; không độc hại, không mùi và không phóng xạ, đáp ứng các yêu cầu về môi trường; cần tránh bị thủng, ẩm và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong quá trình bảo quản và vận chuyển.
Hạn sử dụng
Thời hạn sử dụng của sản phẩm này là 6 tháng. Trong quá trình bảo quản, cần chú ý tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp. Sau thời hạn sử dụng, cần tiến hành kiểm tra để xác định hiệu quả của sản phẩm.
Xưởng
